Mô tả Sản phẩm
Cảm biến lực 3 trục
Thông số kỹ thuật
| Thông số kỹ thuật | Kỹ thuật |
| Tải danh nghĩa |
Fx/Fy/Fz 1t/2t/3t/5t |
| Công suất định mức | 1,0 ± 20%mV/V |
| Số dư bằng không | ± 2%F.S. |
| Phi tuyến tính | ≤ 0,1%F.S. |
| Độ trễ | 0,1% FS |
| Độ lặp lại | 0,1% FS |
| Leo(30 phút) | 0,1% FS |
| Temp.effect trên đầu ra | 0,05%FS/10 ° C |
| Temp.effect trên 0 | 0,05%FS/10 ° C |
| Trở kháng đầu vào | 780 ± 200 Ω |
| Trở kháng đầu ra | 700 ± 100 Ω |
| Cách nhiệt | ≥ 5000M Ω /100VDC |
| Khuyến khích kích thích | 5~12V |
| Điện áp kích thích tối đa | 15V |
| Phạm vi nhiệt độ bù | -10~60 ° C |
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -20~80 ° C |
| Quá tải an toàn | 150% FS |
| Quá tải tối ưu | 200% FS |
| Kích thước cáp | Φ 5X4000mm |
| Lớp bảo vệ | IP66 |
| Giới hạn độ lệch cho các kích thước không có chỉ báo dung sai riêng | ||||
| Phạm vi kích thước | (f) Hạng tốt | (m) Hạng trung | (c) Lớp thô | (v) Lớp rất thô |
| 0~6 | ± 0,05 | ± 0,1 | ± 2 | ± 0,5 |
| > 6~30 | ± 0,1 | ± 0,2 | ± 0,5 | ± 1.0 |
| > 30~120 | ± 0,15 | ± 0,3 | ± 0,8 | ± 1.5 |
| > 120~400 | ± 0,2 | ± 0,5 | ± 1.2 | ± 2.5 |
| > 400~1000 | ± 0,3 | ± 0,8 | ± 2 | ± 4 |
| > 1000~2000 | ± 0,5 | ± 1.2 | ± 3 | ± 6 |
| > 2000~6000 | ± 1 | ± 2 | ± 4 | ± 8 |










